heat capacity

/'hi:tkə'pæsiti/
Học thuật
Thân thiện
heat capacity

A scientist measures the heat capacity of a metal sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật lý học):
    • Nhiệt dung: Lượng nhiệt cần thiết để làm tăng nhiệt độ của một vật lên một độ (thường 1°C hoặc 1K). Đây một đại lượng mở rộng, phụ thuộc vào khối lượng của vật chất.
    • Tỷ nhiệt: Nhiệt dung riêng, tức là nhiệt dung trên một đơn vị khối lượng. Đây một đại lượng đặc trưng cho chất, không phụ thuộc vào khối lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Water has a high heat capacity, which is why it takes a long time to boil. (Nước nhiệt dung cao, đó lý do tại sao mất nhiều thời gian để sôi.)
    • The heat capacity of the metal block was measured in the laboratory. (Nhiệt dung của khối kim loại đã được đo trong phòng thí nghiệm.)
    • Scientists compare the heat capacities of different materials. (Các nhà khoa học so sánh tỷ nhiệt của các vật liệu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Molar heat capacity": Nhiệt dung mol - lượng nhiệt cần để nâng nhiệt độ của 1 mol chất lên 1 độ.

    • The molar heat capacity of an ideal gas is an important concept in thermodynamics. (Nhiệt dung mol của khí lý tưởng một khái niệm quan trọng trong nhiệt động lực học.)
  • "Specific heat capacity": Nhiệt dung riêng - lượng nhiệt cần để nâng nhiệt độ của 1 kg chất lên 1 độ. Đây cách dùng chính xác hơn cho "tỷ nhiệt".

    • The specific heat capacity of copper is lower than that of water. (Nhiệt dung riêng của đồng thấp hơn của nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Heat capacity per unit volume: Nhiệt dung riêng thể tích.
  • Isobaric heat capacity: Nhiệt dung đẳng áp (ký hiệu Cp).
  • Isochoric heat capacity: Nhiệt dung đẳng tích (ký hiệu Cv).
Từ đồng nghĩa
  • Thermal capacity: Dung lượng nhiệt (cách gọi khác của "heat capacity").
  • Specific heat: Nhiệt dung riêng (cách gọi thông thường cho "specific heat capacity").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này)

heat capacity

A scientist measures the heat capacity of a metal sample.

danh từ
  1. (vật ) nhiệt dung; tỷ nhiệt
    • atomic heat_capacity
      tỷ nhiệt nguyên tử
    • molecular heat_capacity
      tỷ nhiệt phân tử